Căn cứ không quân Kadena ở Okinawa — nơi được xem là “trái tim” của sức mạnh không quân Mỹ tại Đông Á — thời gian gần đây liên tục tổ chức các cuộc diễn tập sửa chữa đường băng khẩn cấp, mô phỏng tình huống bị tấn công hỏa lực.
Hoạt động này phản ánh rõ mối lo ngày càng lớn từ Washington rằng lực lượng của họ có thể bị tấn công phủ đầu bằng tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình từ Trung Quốc.
Kadena nằm cách Đài Loan chưa đầy 600 km, trở thành một trong những mục tiêu ưu tiên trong mọi kịch bản quân sự liên quan đến hòn đảo.
Căn cứ này không chỉ triển khai máy bay chiến đấu mà còn là trung tâm vận hành UAV và tiếp vận của Không quân, Hải quân và Thủy quân lục chiến Mỹ.

Theo Bộ Quốc phòng Mỹ, Trung Quốc hiện sở hữu hơn 2.000 tên lửa đạn đạo có tầm bắn vươn tới các căn cứ Mỹ tại Nhật Bản. Dù Kadena được trang bị hệ thống phòng thủ Patriot PAC-3, quy mô kho tên lửa của Bắc Kinh khiến tiềm năng phòng thủ bị đánh giá là không tương xứng.
Chỉ vài đợt tấn công bằng tên lửa mang đầu đạn sub-munition có thể phá hủy đường băng, máy bay đỗ ngoài trời, kho nhiên liệu và hệ thống tiếp liệu — qua đó làm tê liệt hoạt động của căn cứ ngay trong thời điểm nhạy cảm nhất.
Trong tháng 11, lực lượng kỹ thuật 18th Civil Engineer Squadron đã triển khai bài diễn tập quy mô lớn nhằm luyện tập việc lấp hố bom, dọn dẹp hiện trường và khôi phục hoạt động bay chỉ trong thời gian ngắn.
Song song đó, Kadena cũng đang trải qua đợt nâng cấp đường băng lớn nhất nhiều năm trở lại đây với mục tiêu tăng khả năng chịu lực và giảm thời gian gián đoạn khi xảy ra sự cố.
Tuy nhiên, các chuyên gia quốc phòng lo ngại việc cải thiện cơ sở hạ tầng là quá chậm so với tốc độ tăng cường năng lực tấn công của Trung Quốc.
Báo cáo của Hudson Institute cho biết toàn bộ 36 sân bay quân sự tại Nhật — bao gồm cả những căn cứ Mỹ lớn nhất — chỉ có khoảng 140 công trình trú ẩn kiên cố, phần lớn được xây dựng từ thời Chiến tranh Lạnh và hầu như không được mở rộng trong suốt hơn một thập niên.
Sự thiếu hụt này khiến rủi ro gia tăng khi máy bay, kho đạn và nhiên liệu chủ yếu ở trạng thái lộ thiên. Nếu xảy ra chiến sự, các mục tiêu này có thể bị tiêu diệt từ giai đoạn đầu, khiến Mỹ mất năng lực xuất kích và tiếp vận — điều vốn là “xương sống” của ưu thế không quân Mỹ trong khu vực.
Không chỉ Nhật Bản, các căn cứ Mỹ tại Philippines cũng đối mặt nguy cơ tương tự.
Nghiên cứu của CNAS về việc triển khai chiến lược “Agile Combat Employment” (ACE) — mô hình phân tán máy bay sang nhiều điểm đỗ nhỏ — cho thấy các sân bay dã chiến tại Mindanao vẫn dễ bị tấn công bằng UAV, tên lửa hành trình phóng từ tàu chiến hay tên lửa đạn đạo phóng từ máy bay Trung Quốc.
Điều này đặt câu hỏi lớn về khả năng sống còn của chiến lược ACE nếu các điểm phân tán không có đủ lớp phòng thủ.
Nếu các căn cứ tiền phương bị tê liệt, máy bay tiếp nhiên liệu của Mỹ sẽ không thể hoạt động an toàn, dẫn đến việc giảm mạnh tầm hoạt động và số lần xuất kích của chiến đấu cơ.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng can thiệp của Mỹ trong các tình huống khủng hoảng tại eo biển Đài Loan, Biển Hoa Đông hay Biển Đông.
Trong khi đó, các dự án củng cố, mở rộng và xây dựng căn cứ tản lực mới như tại Tinian hay Yap vẫn triển khai rất chậm, vướng mắc cả về kinh phí lẫn các ràng buộc chính trị với quốc gia sở tại. RAND Corporation nhận định rằng tiến độ này chưa đủ để theo kịp với năng lực tấn công tầm xa của PLA.
Nhìn tổng thể, sức ép từ kho vũ khí tên lửa hiện đại của Trung Quốc đang thách thức vị thế chiếm ưu thế trên không mà Mỹ duy trì bấy lâu tại khu vực Ấn Độ – Thái Bình Dương.
Nếu Washington không đẩy mạnh đầu tư vào phòng thủ thụ động, tăng số lượng shelters kiên cố và xây dựng mạng lưới căn cứ phân tán đủ sâu, nguy cơ bị đánh phủ đầu và mất năng lực tác chiến ngay từ giai đoạn đầu xung đột là hoàn toàn có thật.
Bài toán đặt ra lúc này không chỉ là nâng cấp kỹ thuật mà còn là định hình lại toàn bộ cách Mỹ vận hành lực lượng tại tuyến đầu — trước khi quá muộn.