Fed giảm lãi suất: “Cơn gió thuận” cho kinh tế Việt Nam nhưng chưa chắc là món quà hoàn hảo

Fed hạ lãi suất mở chu kỳ tiền tệ mới, mang “gió thuận” đến cho kinh tế Việt Nam nhờ tỷ giá hạ nhiệt, vốn ngoại tăng, song rủi ro lạm phát vẫn hiện hữu.

Lãi suất Mỹ hạ, tỷ giá Việt Nam bớt căng

Sự kiện giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) mở ra bước ngoặt mới cho chu kỳ tiền tệ toàn cầu sau gần ba năm thắt chặt.

Tác động của quyết định này không chỉ giới hạn trong biên giới nước Mỹ, mà lan rộng đến các nền kinh tế mới nổi – trong đó có Việt Nam, nền kinh tế đang phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu, dòng vốn quốc tế và tỷ giá hối đoái.

Trong suốt năm 2024, USD mạnh lên khiến VND mất giá gần 5%, gây áp lực lên lãi suất và dự trữ ngoại hối. Khi Fed đảo chiều chính sách, đồng USD thường suy yếu, giúp Việt Nam ổn định tỷ giá dễ dàng hơn.

Điều này đồng nghĩa Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thêm dư địa để duy trì mặt bằng lãi suất thấp, hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sau giai đoạn trầm lắng.

1200-fed-rate-cut-918-175816268631165746133-1758162758148-1758162758356474802327-1765419223.jpg
Fed vừa giảm lãi suất lần thứ ba trong cuộc họp tháng 12.

Chuyên gia kinh tế Nguyễn Xuân Thành (ĐH Fulbright) từng nhận định: “Mỗi lần Fed hạ lãi suất, Việt Nam thường được hưởng lợi kép – vừa giảm áp lực tỷ giá, vừa mở rộng không gian chính sách tiền tệ trong nước.”

Khi lợi suất tài sản ở Mỹ giảm, các quỹ đầu tư sẽ tìm kiếm cơ hội tại các thị trường mới nổi, nơi còn biên lợi nhuận cao. Việt Nam – với nền tảng vĩ mô ổn định, lạm phát thấp, và đang được nâng hạng thị trường – có thể trở thành điểm đến hấp dẫn.

Thực tế, sau mỗi chu kỳ Fed giảm lãi suất (như năm 2008 và 2020), chứng khoán Việt Nam đều ghi nhận làn sóng dòng tiền ngoại quay trở lại. Dự báo, trong nửa đầu năm 2026, FDI và dòng vốn gián tiếp có thể tăng mạnh nếu chênh lệch lợi suất tiếp tục nghiêng về phía Việt Nam.

Việt Nam là nền kinh tế định hướng xuất khẩu, với tỷ trọng xuất khẩu chiếm hơn 90% GDP. Khi đồng USD suy yếu, hàng hóa tính theo VND trở nên cạnh tranh hơn, giúp doanh nghiệp xuất khẩu – đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, điện tử – cải thiện biên lợi nhuận.

Cùng lúc, nhu cầu tiêu dùng toàn cầu cũng có thể khởi sắc nếu chính sách tiền tệ nới lỏng của Mỹ thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu.

Mặt trái của “gió thuận”: Lạm phát, giá hàng hóa và rủi ro bong bóng

Tuy nhiên, lãi suất thấp thường kích thích đầu tư và tiêu dùng, kéo giá hàng hóa toàn cầu đi lên. Việt Nam – nước nhập khẩu phần lớn năng lượng, xăng dầu và nguyên liệu sản xuất – sẽ chịu tác động dây chuyền lên chi phí sản xuất và giá tiêu dùng.

Nếu giá dầu quay lại mốc 90 USD/thùng hoặc cao hơn, mặt bằng giá trong nước có thể chịu sức ép, khiến NHNN phải cân nhắc giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định lạm phát.

Trong bối cảnh Fed giảm lãi suất, nhiều quốc gia châu Á đã phát tín hiệu nới lỏng. Tuy nhiên, Việt Nam cần thận trọng với độ trễ chính sách và rủi ro dòng vốn “nóng”.

Việc giảm lãi suất mạnh tay có thể kích thích đầu cơ tài sản – đặc biệt là bất động sản và chứng khoán – thay vì chảy vào sản xuất thực.

Thách thức lớn nhất với Việt Nam là tăng trưởng tín dụng thấp nhưng không thiếu thanh khoản. Tức là tiền có, nhưng doanh nghiệp vẫn khó vay do sức cầu yếu.

Vì vậy, tác động tích cực từ Fed chỉ thực sự bền vững khi niềm tin thị trường trong nước phục hồi và các gói kích cầu được giải ngân hiệu quả.

Nếu Fed duy trì chu kỳ hạ lãi suất trong suốt 2026, đây có thể là thời điểm Việt Nam hưởng lợi rõ nhất: tỷ giá ổn định, vốn ngoại tăng, chi phí tài chính giảm, xuất khẩu phục hồi.

Tuy nhiên, “gió thuận” này chỉ phát huy trọn vẹn khi Việt Nam song hành cải cách cấu trúc nền kinh tế, giảm lệ thuộc vào tín dụng và nâng năng suất nội tại.

Fed giảm lãi suất là tín hiệu tích cực, nhưng không phải “phép màu” cho mọi vấn đề của kinh tế Việt Nam.

Đó là cơ hội để tạo đà hồi phục – nếu Việt Nam tận dụng tốt để củng cố niềm tin, thúc đẩy đầu tư công, tái cơ cấu dòng vốn và củng cố nền tảng vĩ mô.

Gió có thuận đến đâu, cánh buồm vẫn phải đủ vững mới ra khơi an toàn.