Việc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) chính thức nâng lãi suất lên mức 0,75% vào cuối năm 2025 không chỉ đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên tiền rẻ kéo dài nhiều thập kỷ tại xứ sở hoa anh đào, mà còn tạo ra một luồng xung kích mạnh mẽ đến nền kinh tế Việt Nam.
Với vị thế là nhà đầu tư FDI hàng đầu và chủ nợ ODA lớn nhất, mọi biến động từ đồng Yên đều buộc các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Việt Nam phải tính toán lại bài toán tài chính của mình.
Câu chuyện này không chỉ xoay quanh những con số khô khan mà là một bức tranh đa diện, nơi rủi ro và cơ hội đan xen một cách khốc liệt.
Ở góc độ rủi ro, những "gã khổng lồ" hạ tầng của Việt Nam đang là đối tượng đứng mũi chịu sào. Lâu nay, Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) luôn được nhắc đến như một ví dụ điển hình khi gánh khoản nợ hàng chục tỷ Yên để xây dựng các nhà ga sân bay quốc tế.

Tuy nhiên, nếu nhìn rộng ra toàn cảnh vĩ mô, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) mới thực sự là tâm điểm của sự lo ngại. Các khoản vay ODA khổng lồ dùng để đầu tư vào hệ thống nguồn và lưới điện quốc gia nay bỗng trở thành gánh nặng khi đồng Yên mạnh lên.
Việc tỷ giá JPY/VND tăng cao không chỉ làm phình to nợ gốc và lãi vay trên sổ sách, mà còn trực tiếp bào mòn lợi nhuận, tạo áp lực dây chuyền lên giá điện và chi phí sản xuất toàn xã hội.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp trong ngành xi măng hay nhiệt điện vốn sử dụng dây chuyền công nghệ và tín dụng từ Nhật Bản cũng đang phải đối mặt với tình cảnh "gọng kìm" khi chi phí bảo trì và trả nợ đều tăng vọt.
Các chuyên gia tài chính từ những tổ chức quốc tế như Mizuho và MUFG nhận định rằng, hành động của BoJ sẽ tạo ra một cuộc sàng lọc dòng vốn FDI khắt khe hơn.
Chiến lược vay tiền rẻ tại Nhật để đầu tư ra bên ngoài đã không còn là con đường bằng phẳng. Điều này đồng nghĩa với việc dòng vốn từ các tập đoàn Nhật Bản đổ vào Việt Nam sẽ trở nên thận trọng và đòi hỏi hiệu quả cao hơn.
Thay vì chạy theo số lượng, các nhà đầu tư sẽ tập trung vào những dự án có giá trị gia tăng lớn, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tự nâng cấp năng lực thay vì chỉ dựa vào lợi thế nhân công rẻ hay sự hỗ trợ tài chính ưu đãi như trước đây.
Tuy nhiên, trong vòng xoáy thắt chặt tiền tệ đó, nền kinh tế Việt Nam vẫn tìm thấy những điểm sáng đầy hứa hẹn. Sự lên giá của đồng Yên lại là một cú hích đáng kể cho nguồn thu kiều hối từ hơn nửa triệu lao động Việt Nam đang làm việc tại Nhật Bản.
Khi số tiền họ gửi về quê hương đổi được nhiều tiền đồng hơn, sức mua của các hộ gia đình tăng lên, gián tiếp kích cầu tiêu dùng nội địa và làm dày thêm dự trữ ngoại hối của quốc gia.
Ở mặt trận xuất khẩu, các doanh nghiệp dệt may và thủy sản như Vĩnh Hoàn hay Sao Ta cũng đang nhìn thấy cơ hội mở rộng thị phần khi hàng hóa Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn về giá đối với người tiêu dùng Nhật.
Đặc biệt, các tập đoàn công nghệ như FPT, với doanh thu trọng yếu từ thị trường Nhật Bản, sẽ ghi nhận những khoản lợi nhuận đột biến nhờ chênh lệch tỷ giá khi chuyển đổi về Việt Nam đồng.
Tựu trung lại, Việt Nam đang đứng ở một vị thế đòi hỏi sự khéo léo trong điều hành kinh tế vĩ mô. Dù áp lực nợ công và chi phí tài chính đối với các tập đoàn nhà nước là hữu hình, nhưng sự ổn định của nền kinh tế cùng lợi thế từ xuất khẩu và kiều hối đang giúp Việt Nam giữ vững sự cân bằng.
Đây là thời điểm quan trọng để các doanh nghiệp học cách sống chung với biến động, chủ động sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro và chuẩn bị cho một tương lai nơi dòng vốn Nhật Bản không còn "rẻ" nhưng sẽ chất lượng và bền vững hơn.